Tiếng Việt
Người bán thịt tiếng Anh là gì?
người bán thịt tiếng Anh là butcher /ˈbʊʧər/. Người bán thịt, thường là trong cửa hàng hoặc chợ, chuyên bán các loại thịt cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
butcher
Ví dụ câu với người bán thịt / butcher
- 1
The butcher sliced the meat carefully.
Người bán thịt cắt thịt cẩn thận.
- 2
She bought some beef from the butcher.
Cô ấy mua một ít thịt bò từ người bán thịt.
Ghi chú dùng từ người bán thịt
Người bán thịt là người bán hàng chuyên về thịt. Các từ liên quan: 'meat' (thịt), 'grocery' (hàng tạp hóa), 'vendor' (người bán hàng).
Video minh hoạ người bán thịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bán thịt
Câu hỏi thường gặp về "người bán thịt"
Người bán thịt tiếng Anh là gì?
Người bán thịt tiếng Anh là "butcher" (danh từ), nghĩa là: Người bán thịt, thường là trong cửa hàng hoặc chợ, chuyên bán các loại thịt cho khách hàng.
"butcher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"butcher" nghĩa tiếng Việt là "người bán thịt". Người bán thịt là người bán hàng chuyên về thịt.
Phát âm "butcher" như thế nào?
"butcher" có phiên âm IPA /ˈbʊʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "butcher"?
Người bán thịt cắt thịt cẩn thận. — The butcher sliced the meat carefully.