Tiếng Việt
Người bị sai khiến theo mưu đồ của người khác tiếng Anh là gì?
người bị sai khiến theo mưu đồ của người khác tiếng Anh là pawn /pɔn/. Người bị người khác lợi dụng hoặc điều khiển để thực hiện các mục đích của họ, thường không biết rõ hoặc không có quyền quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pawn
Ví dụ câu với người bị sai khiến theo mưu đồ của người khác / pawn
- 1
Anh ấy là một con tốt trong trò chơi chính trị của các thế lực lớn.
He was just a pawn in the political game of the major powers.
- 2
Cô ấy bị lợi dụng như một con tốt để thực hiện âm mưu của kẻ khác.
She was used as a pawn to carry out someone else's scheme.
Ghi chú dùng từ người bị sai khiến theo mưu đồ của người khác
Từ 'pawn' thường dùng để chỉ người bị lợi dụng hoặc điều khiển trong các mưu đồ. Các từ liên quan gồm 'puppet' (con rối), 'instrument' (công cụ), 'victim' (nạn nhân).
Video minh hoạ người bị sai khiến theo mưu đồ của người khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bị sai khiến theo mưu đồ của người khác
Câu hỏi thường gặp về "người bị sai khiến theo mưu đồ của người khác"
Người bị sai khiến theo mưu đồ của người khác tiếng Anh là gì?
Người bị sai khiến theo mưu đồ của người khác tiếng Anh là "pawn" (danh từ), nghĩa là: Người bị người khác lợi dụng hoặc điều khiển để thực hiện các mục đích của họ, thường không biết rõ hoặc không có quyền quyết định.
"pawn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pawn" nghĩa tiếng Việt là "người bị sai khiến theo mưu đồ của người khác". Từ 'pawn' thường dùng để chỉ người bị lợi dụng hoặc điều khiển trong các mưu đồ.
Phát âm "pawn" như thế nào?
"pawn" có phiên âm IPA /pɔn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pawn"?
He was just a pawn in the political game of the major powers. — Anh ấy là một con tốt trong trò chơi chính trị của các thế lực lớn.