Tiếng Việt
Người biết lắng nghe tiếng Anh là gì?
người biết lắng nghe tiếng Anh là good listener /ɡʊd ˈlɪsnə/. Người có khả năng lắng nghe người khác một cách chú đáo và chân thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good listener
Ví dụ câu với người biết lắng nghe / good listener
- 1
Anh ấy là một người biết lắng nghe rất tốt trong các cuộc họp.
He is a very good listener during meetings.
- 2
Bạn cần phải là một người biết lắng nghe để hiểu rõ hơn về khách hàng.
You need to be a good listener to better understand your clients.
Ghi chú dùng từ người biết lắng nghe
Người biết lắng nghe là người chú ý và thấu hiểu người khác khi họ nói. Các từ liên quan: 'attentive' (chăm chú), 'empathetic' (đồng cảm), 'communicative' (giao tiếp tốt).
Video minh hoạ người biết lắng nghe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người biết lắng nghe
Câu hỏi thường gặp về "người biết lắng nghe"
Người biết lắng nghe tiếng Anh là gì?
Người biết lắng nghe tiếng Anh là "good listener" (danh từ), nghĩa là: Người có khả năng lắng nghe người khác một cách chú đáo và chân thành.
"good listener" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good listener" nghĩa tiếng Việt là "người biết lắng nghe". Người biết lắng nghe là người chú ý và thấu hiểu người khác khi họ nói.
Phát âm "good listener" như thế nào?
"good listener" có phiên âm IPA /ɡʊd ˈlɪsnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good listener"?
He is a very good listener during meetings. — Anh ấy là một người biết lắng nghe rất tốt trong các cuộc họp.