Tiếng Việt
Người chăn bò tiếng Anh là gì?
người chăn bò tiếng Anh là cattle herder /ˈkætəl ˈhɛrdər/. Người chăm sóc và dẫn dắt đàn gia súc, thường là bò, trên đồng cỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cattle herder
Ví dụ câu với người chăn bò / cattle herder
- 1
The cattle herder guided the herd to fresh grazing land.
Người chăn bò dẫn đàn gia súc đến đồng cỏ mới để ăn cỏ.
- 2
He worked as a cattle herder in the mountainous region.
Anh ấy làm người chăn bò ở vùng núi.
Ghi chú dùng từ người chăn bò
Người chăn bò là người chăm sóc gia súc, đặc biệt là bò, thường làm việc ngoài đồng. Các từ liên quan gồm có 'cowboy' (người chăn bò ở Mỹ), 'herd' (đàn gia súc), 'pasture' (đồng cỏ).
Video minh hoạ người chăn bò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người chăn bò
Câu hỏi thường gặp về "người chăn bò"
Người chăn bò tiếng Anh là gì?
Người chăn bò tiếng Anh là "cattle herder" (danh từ), nghĩa là: Người chăm sóc và dẫn dắt đàn gia súc, thường là bò, trên đồng cỏ.
"cattle herder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cattle herder" nghĩa tiếng Việt là "người chăn bò". Người chăn bò là người chăm sóc gia súc, đặc biệt là bò, thường làm việc ngoài đồng.
Phát âm "cattle herder" như thế nào?
"cattle herder" có phiên âm IPA /ˈkætəl ˈhɛrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cattle herder"?
Người chăn bò dẫn đàn gia súc đến đồng cỏ mới để ăn cỏ. — The cattle herder guided the herd to fresh grazing land.