Tiếng Việt
Người chăn nuôi tiếng Anh là gì?
người chăn nuôi tiếng Anh là herder /ˈhɛrdər/. Người chăm sóc và quản lý gia súc hoặc gia cầm, thường làm việc ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
herder
Ví dụ câu với người chăn nuôi / herder
- 1
Người chăn nuôi thường dắt đàn gia súc ra đồng mỗi sáng.
The herder took the cattle to the pasture every morning.
- 2
Các người chăn nuôi cần hiểu rõ về chăm sóc động vật.
Herders need to understand animal care well.
Ghi chú dùng từ người chăn nuôi
Người chăn nuôi là người chăm sóc gia súc, gia cầm. Các từ liên quan gồm 'farmer' (nông dân), 'shepherd' (người chăn cừu), 'livestock' (gia súc).
Video minh hoạ người chăn nuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người chăn nuôi
Câu hỏi thường gặp về "người chăn nuôi"
Người chăn nuôi tiếng Anh là gì?
Người chăn nuôi tiếng Anh là "herder" (danh từ), nghĩa là: Người chăm sóc và quản lý gia súc hoặc gia cầm, thường làm việc ngoài trời.
"herder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"herder" nghĩa tiếng Việt là "người chăn nuôi". Người chăn nuôi là người chăm sóc gia súc, gia cầm.
Phát âm "herder" như thế nào?
"herder" có phiên âm IPA /ˈhɛrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "herder"?
The herder took the cattle to the pasture every morning. — Người chăn nuôi thường dắt đàn gia súc ra đồng mỗi sáng.