Tiếng Việt
Người chăn nuôi gia súc tiếng Anh là gì?
người chăn nuôi gia súc tiếng Anh là livestock herder /ˈlaɪvˌstɑk ˈhɛrdər/. Người chăm sóc và quản lý gia súc như bò, cừu để lấy thịt, sữa hoặc các sản phẩm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
livestock herder
Ví dụ câu với người chăn nuôi gia súc / livestock herder
- 1
Người chăn nuôi gia súc cần phải hiểu rõ về từng loại gia súc.
The livestock herder takes care of cattle and sheep daily.
- 2
Chúng tôi đã thuê một người chăn nuôi gia súc để chăm sóc đàn gia súc của mình.
We hired a livestock herder to look after our herd of cattle.
Ghi chú dùng từ người chăn nuôi gia súc
Người chăn nuôi gia súc là người chuyên chăm sóc gia súc như bò, cừu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'farmer' (nông dân), 'herd' (bầy đàn), 'pasture' (đồng cỏ).
Video minh hoạ người chăn nuôi gia súc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người chăn nuôi gia súc
Câu hỏi thường gặp về "người chăn nuôi gia súc"
Người chăn nuôi gia súc tiếng Anh là gì?
Người chăn nuôi gia súc tiếng Anh là "livestock herder" (danh từ), nghĩa là: Người chăm sóc và quản lý gia súc như bò, cừu để lấy thịt, sữa hoặc các sản phẩm khác.
"livestock herder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"livestock herder" nghĩa tiếng Việt là "người chăn nuôi gia súc". Người chăn nuôi gia súc là người chuyên chăm sóc gia súc như bò, cừu.
Phát âm "livestock herder" như thế nào?
"livestock herder" có phiên âm IPA /ˈlaɪvˌstɑk ˈhɛrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "livestock herder"?
The livestock herder takes care of cattle and sheep daily. — Người chăn nuôi gia súc cần phải hiểu rõ về từng loại gia súc.