The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người chèo thuyền tiếng Anh là gì?

Người chèo thuyền tiếng Anh là Rowboat Operator /ˈrəʊbəʊt ˌɒpəˈreɪtə/. Người điều khiển chiếc thuyền nhỏ để di chuyển trên mặt nước.

Hình minh hoạ "Người chèo thuyền" tiếng Anh là "Rowboat Operator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rowboat Operator

Danh từ
/ˈrəʊbəʊt ˌɒpəˈreɪtə/

Ví dụ câu với Người chèo thuyền / Rowboat Operator

  1. 1

    Người chèo thuyền cần sức lực và kỹ năng để giữ thăng bằng.

    The rowboat operator paddled gently across the lake.

  2. 2

    Anh ấy là người chèo thuyền chính của nhóm du lịch trên sông.

    The rowboat operator guided tourists along the river.

Ghi chú dùng từ Người chèo thuyền

Người chèo thuyền là người điều khiển chiếc thuyền nhỏ để di chuyển trên mặt nước. Các từ liên quan: 'oarsman' (người chèo thuyền), 'boat' (thuyền), 'paddle' ( mái chèo).

Video minh hoạ Người chèo thuyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Người chèo thuyền

Câu hỏi thường gặp về "Người chèo thuyền"

Người chèo thuyền tiếng Anh là gì?

Người chèo thuyền tiếng Anh là "Rowboat Operator" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển chiếc thuyền nhỏ để di chuyển trên mặt nước.

"Rowboat Operator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rowboat Operator" nghĩa tiếng Việt là "Người chèo thuyền". Người chèo thuyền là người điều khiển chiếc thuyền nhỏ để di chuyển trên mặt nước.

Phát âm "Rowboat Operator" như thế nào?

"Rowboat Operator" có phiên âm IPA /ˈrəʊbəʊt ˌɒpəˈreɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rowboat Operator"?

The rowboat operator paddled gently across the lake. — Người chèo thuyền cần sức lực và kỹ năng để giữ thăng bằng.