Tiếng Việt
Điện báo viên tiếng Anh là gì?
Điện báo viên tiếng Anh là Telegraph Operator /ˈtɛlɪɡræf ˈɒpəreɪtə/. Người vận hành máy điện báo để gửi và nhận tin nhắn qua điện báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Telegraph Operator
Ví dụ câu với Điện báo viên / Telegraph Operator
- 1
Điện báo viên đã gửi tin nhắn khẩn cấp đến trung tâm.
The telegraph operator sent an urgent message to the headquarters.
- 2
Anh ấy làm điện báo viên trong nhiều năm để truyền tin nhanh chóng.
He worked as a telegraph operator for many years to transmit messages quickly.
Ghi chú dùng từ Điện báo viên
Điện báo viên là người điều hành hệ thống điện báo, truyền tin qua dây cáp hoặc sóng vô tuyến. Các thuật ngữ liên quan: 'telegraph' (điện báo), 'operator' (người vận hành), 'transmit' (truyền tải), 'message' (tin nhắn).
Video minh hoạ Điện báo viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điện báo viên
Câu hỏi thường gặp về "Điện báo viên"
Điện báo viên tiếng Anh là gì?
Điện báo viên tiếng Anh là "Telegraph Operator" (danh từ), nghĩa là: Người vận hành máy điện báo để gửi và nhận tin nhắn qua điện báo.
"Telegraph Operator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Telegraph Operator" nghĩa tiếng Việt là "Điện báo viên". Điện báo viên là người điều hành hệ thống điện báo, truyền tin qua dây cáp hoặc sóng vô tuyến.
Phát âm "Telegraph Operator" như thế nào?
"Telegraph Operator" có phiên âm IPA /ˈtɛlɪɡræf ˈɒpəreɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Telegraph Operator"?
The telegraph operator sent an urgent message to the headquarters. — Điện báo viên đã gửi tin nhắn khẩn cấp đến trung tâm.