The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thao tác viên tiếng Anh là gì?

Thao tác viên tiếng Anh là Operator /ˈɒpəreɪtə/. Người thực hiện các thao tác kỹ thuật hoặc điều hành trong một hệ thống hoặc thiết bị.

Hình minh hoạ "Thao tác viên" tiếng Anh là "Operator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Operator

Danh từ
/ˈɒpəreɪtə/

Ví dụ câu với Thao tác viên / Operator

  1. 1

    The operator is responsible for managing the machinery.

    Người thao tác chịu trách nhiệm vận hành máy móc.

  2. 2

    Please contact the operator if you encounter any issues.

    Vui lòng liên hệ thao tác viên nếu gặp sự cố.

Ghi chú dùng từ Thao tác viên

Thao tác viên là người điều hành hoặc vận hành thiết bị, máy móc. Các từ liên quan: 'technician' (kỹ thuật viên), 'controller' (người điều khiển), 'technologist' (kỹ sư công nghệ).

Video minh hoạ Thao tác viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thao tác viên

Câu hỏi thường gặp về "Thao tác viên"

Thao tác viên tiếng Anh là gì?

Thao tác viên tiếng Anh là "Operator" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện các thao tác kỹ thuật hoặc điều hành trong một hệ thống hoặc thiết bị.

"Operator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Operator" nghĩa tiếng Việt là "Thao tác viên". Thao tác viên là người điều hành hoặc vận hành thiết bị, máy móc.

Phát âm "Operator" như thế nào?

"Operator" có phiên âm IPA /ˈɒpəreɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Operator"?

Người thao tác chịu trách nhiệm vận hành máy móc. — The operator is responsible for managing the machinery.