Tiếng Việt
Người có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo tiếng Anh là gì?
người có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo tiếng Anh là experienced leader /ɪkˈspɪərɪənst ˈliːdə/. Người có kỹ năng và khả năng lãnh đạo đã được chứng minh qua kinh nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
experienced leader
Ví dụ câu với người có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo / experienced leader
- 1
She is a highly experienced leader in the company.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo có nhiều kinh nghiệm trong công ty.
- 2
The experienced leader guided the team through the crisis.
Nhà lãnh đạo có kinh nghiệm đã hướng dẫn nhóm vượt qua cuộc khủng hoảng.
Ghi chú dùng từ người có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo
Từ này mô tả người có khả năng lãnh đạo dựa trên kinh nghiệm. Các từ liên quan: 'leader' (người lãnh đạo), 'management' (quản lý), 'leadership' (lãnh đạo).
Video minh hoạ người có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo
Câu hỏi thường gặp về "người có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo"
Người có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo tiếng Anh là gì?
Người có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo tiếng Anh là "experienced leader" (danh từ), nghĩa là: Người có kỹ năng và khả năng lãnh đạo đã được chứng minh qua kinh nghiệm.
"experienced leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"experienced leader" nghĩa tiếng Việt là "người có kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo". Từ này mô tả người có khả năng lãnh đạo dựa trên kinh nghiệm.
Phát âm "experienced leader" như thế nào?
"experienced leader" có phiên âm IPA /ɪkˈspɪərɪənst ˈliːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "experienced leader"?
Cô ấy là một nhà lãnh đạo có nhiều kinh nghiệm trong công ty. — She is a highly experienced leader in the company.