Tiếng Việt
Người đàn ông lực lưỡng tiếng Anh là gì?
người đàn ông lực lưỡng tiếng Anh là strong man /strɔŋ mæn/. Người đàn ông có thể lực mạnh mẽ, khỏe khoắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strong man
Ví dụ câu với người đàn ông lực lưỡng / strong man
- 1
The strong man lifted the heavy box easily.
Người đàn ông lực lưỡng đó dễ dàng nâng hộp nặng.
- 2
He is a strong man who can carry heavy loads.
Anh ấy là người đàn ông lực lưỡng có thể mang những tải nặng.
Ghi chú dùng từ người đàn ông lực lưỡng
Từ này mô tả người đàn ông có sức mạnh vượt trội. Các từ liên quan: 'muscular' (cơ bắp), 'powerful' (mạnh mẽ), 'athletic' (điền kinh).
Video minh hoạ người đàn ông lực lưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đàn ông lực lưỡng
Câu hỏi thường gặp về "người đàn ông lực lưỡng"
Người đàn ông lực lưỡng tiếng Anh là gì?
Người đàn ông lực lưỡng tiếng Anh là "strong man" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông có thể lực mạnh mẽ, khỏe khoắn.
"strong man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strong man" nghĩa tiếng Việt là "người đàn ông lực lưỡng". Từ này mô tả người đàn ông có sức mạnh vượt trội.
Phát âm "strong man" như thế nào?
"strong man" có phiên âm IPA /strɔŋ mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strong man"?
Người đàn ông lực lưỡng đó dễ dàng nâng hộp nặng. — The strong man lifted the heavy box easily.