The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đãng trí tiếng Anh là gì?

người đãng trí tiếng Anh là absent-minded person /ˈæbsənt-ˈmaɪndəd ˈpɜrsən/. Người hay quên, mất tập trung, thường xuyên lơ đãng.

Hình minh hoạ "người đãng trí" tiếng Anh là "absent-minded person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

absent-minded person

Danh từ
/ˈæbsənt-ˈmaɪndəd ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người đãng trí / absent-minded person

  1. 1

    Anh ấy quên mất cuộc hẹn vì quá đãng trí.

    He forgot the appointment because he was so absent-minded.

  2. 2

    Cô ấy thường hay lơ đãng trong lớp học.

    She often zones out in class.

Ghi chú dùng từ người đãng trí

Người đãng trí dễ quên việc, thiếu chú ý. Các từ liên quan: forgetful (dễ quên), distracted (xao nhãng), absent-minded (đãng trí).

Video minh hoạ người đãng trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đãng trí

Câu hỏi thường gặp về "người đãng trí"

Người đãng trí tiếng Anh là gì?

Người đãng trí tiếng Anh là "absent-minded person" (danh từ), nghĩa là: Người hay quên, mất tập trung, thường xuyên lơ đãng.

"absent-minded person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"absent-minded person" nghĩa tiếng Việt là "người đãng trí". Người đãng trí dễ quên việc, thiếu chú ý.

Phát âm "absent-minded person" như thế nào?

"absent-minded person" có phiên âm IPA /ˈæbsənt-ˈmaɪndəd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "absent-minded person"?

He forgot the appointment because he was so absent-minded. — Anh ấy quên mất cuộc hẹn vì quá đãng trí.