The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người dễ tính tiếng Anh là gì?

người dễ tính tiếng Anh là easygoing person /ˈiziˈɡoʊɪŋ ˈpɜrsən/. Người dễ tính là người thoải mái, không hay nổi giận hay gây rối trong các mối quan hệ.

Hình minh hoạ "người dễ tính" tiếng Anh là "easygoing person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

easygoing person

Danh từ
/ˈiziˈɡoʊɪŋ ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người dễ tính / easygoing person

  1. 1

    Anh ấy là một người dễ tính, luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người.

    He is an easygoing person who is always willing to help others.

  2. 2

    Bạn có thể yên tâm khi làm việc với cô ấy vì cô ấy rất dễ tính.

    You can trust working with her because she is very easygoing.

Ghi chú dùng từ người dễ tính

Người dễ tính thường có tính cách thoải mái, dễ gần. Các từ liên quan: flexible (linh hoạt), tolerant (khoan dung), relaxed (thư thái).

Video minh hoạ người dễ tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người dễ tính

Câu hỏi thường gặp về "người dễ tính"

Người dễ tính tiếng Anh là gì?

Người dễ tính tiếng Anh là "easygoing person" (danh từ), nghĩa là: Người dễ tính là người thoải mái, không hay nổi giận hay gây rối trong các mối quan hệ.

"easygoing person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"easygoing person" nghĩa tiếng Việt là "người dễ tính". Người dễ tính thường có tính cách thoải mái, dễ gần.

Phát âm "easygoing person" như thế nào?

"easygoing person" có phiên âm IPA /ˈiziˈɡoʊɪŋ ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "easygoing person"?

He is an easygoing person who is always willing to help others. — Anh ấy là một người dễ tính, luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người.