The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người đóng thế tiếng Anh là gì?

người đóng thế tiếng Anh là stunt double /stʌnt ˈdʌbəl/. Người đóng thế là người thay thế diễn viên chính trong các cảnh nguy hiểm hoặc khó thực hiện để đảm bảo an toàn.

Hình minh hoạ "người đóng thế" tiếng Anh là "stunt double"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stunt double

Danh từ
/stʌnt ˈdʌbəl/

Ví dụ câu với người đóng thế / stunt double

  1. 1

    The stunt double performed the dangerous jump for the actor.

    Người đóng thế đã thực hiện cú nhảy nguy hiểm cho diễn viên.

  2. 2

    She trained for months to become a professional stunt double.

    Cô ấy đã tập luyện nhiều tháng để trở thành người đóng thế chuyên nghiệp.

Ghi chú dùng từ người đóng thế

Người đóng thế là người thay thế diễn viên chính trong các cảnh nguy hiểm hoặc khó. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stunt', nghĩa là cảnh mạo hiểm, và 'double', nghĩa là người thay thế.

Video minh hoạ người đóng thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người đóng thế

Câu hỏi thường gặp về "người đóng thế"

Người đóng thế tiếng Anh là gì?

Người đóng thế tiếng Anh là "stunt double" (danh từ), nghĩa là: Người đóng thế là người thay thế diễn viên chính trong các cảnh nguy hiểm hoặc khó thực hiện để đảm bảo an toàn.

"stunt double" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stunt double" nghĩa tiếng Việt là "người đóng thế". Người đóng thế là người thay thế diễn viên chính trong các cảnh nguy hiểm hoặc khó.

Phát âm "stunt double" như thế nào?

"stunt double" có phiên âm IPA /stʌnt ˈdʌbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stunt double"?

Người đóng thế đã thực hiện cú nhảy nguy hiểm cho diễn viên. — The stunt double performed the dangerous jump for the actor.