Tiếng Việt
Đóng thế tiếng Anh là gì?
đóng thế tiếng Anh là act as a stand-in /ækt æz ə ˈstændɪn/. đóng vai trò thay thế ai đó trong một tình huống nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
act as a stand-in
Ví dụ câu với đóng thế / act as a stand-in
- 1
Anh ấy phải đóng thế trong buổi họp thay cho trưởng phòng.
He had to act as a stand-in for the manager during the meeting.
- 2
Cô ấy đóng thế cho bạn mình trong buổi trình diễn.
She acted as a stand-in for her friend during the performance.
Ghi chú dùng từ đóng thế
Đóng thế là hành động thay thế người khác trong công việc hoặc hoạt động. Các từ liên quan: 'thay thế' (substitute), 'đại diện' (represent), 'thay mặt' (stand in for).
Video minh hoạ đóng thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng thế
Câu hỏi thường gặp về "đóng thế"
Đóng thế tiếng Anh là gì?
Đóng thế tiếng Anh là "act as a stand-in" (động từ), nghĩa là: đóng vai trò thay thế ai đó trong một tình huống nhất định.
"act as a stand-in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"act as a stand-in" nghĩa tiếng Việt là "đóng thế". Đóng thế là hành động thay thế người khác trong công việc hoặc hoạt động.
Phát âm "act as a stand-in" như thế nào?
"act as a stand-in" có phiên âm IPA /ækt æz ə ˈstændɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "act as a stand-in"?
He had to act as a stand-in for the manager during the meeting. — Anh ấy phải đóng thế trong buổi họp thay cho trưởng phòng.