Tiếng Việt
Người gặt tiếng Anh là gì?
người gặt tiếng Anh là reaper /ˈripər/. Người hoặc dụng cụ dùng để thu hoạch lúa hoặc hoa màu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reaper
Ví dụ câu với người gặt / reaper
- 1
Người gặt đang làm việc trên cánh đồng.
The reaper is cutting the wheat in the field.
- 2
Anh ấy mua một chiếc máy gặt mới.
He bought a new reaper machine.
Ghi chú dùng từ người gặt
Reaper là người hoặc thiết bị thu hoạch mùa màng. Các từ liên quan: harvester (máy gặt), cutter (máy cắt), thresher (máy xay xát).
Video minh hoạ người gặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người gặt
Câu hỏi thường gặp về "người gặt"
Người gặt tiếng Anh là gì?
Người gặt tiếng Anh là "reaper" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc dụng cụ dùng để thu hoạch lúa hoặc hoa màu.
"reaper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reaper" nghĩa tiếng Việt là "người gặt". Reaper là người hoặc thiết bị thu hoạch mùa màng.
Phát âm "reaper" như thế nào?
"reaper" có phiên âm IPA /ˈripər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reaper"?
The reaper is cutting the wheat in the field. — Người gặt đang làm việc trên cánh đồng.