Tiếng Việt
Con giống tiếng Anh là gì?
con giống tiếng Anh là breeder /ˈbriːdər/. Người hoặc tổ chức nuôi và sinh sản động vật hoặc thực vật để bán hoặc duy trì giống nòi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breeder
Ví dụ câu với con giống / breeder
- 1
Người chăn nuôi gia súc là một nhà chăn nuôi.
The breeder raised cattle to improve their quality.
- 2
Chúng tôi mua con giống từ trang trại địa phương.
We bought the breeder stock from the local farm.
Ghi chú dùng từ con giống
Con giống là người hoặc tổ chức chuyên về việc sinh sản và chọn lọc giống. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'genetics' (di truyền học), 'hybrid' (lai tạo), 'selective breeding' (chọn lọc giống).
Video minh hoạ con giống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con giống
Câu hỏi thường gặp về "con giống"
Con giống tiếng Anh là gì?
Con giống tiếng Anh là "breeder" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức nuôi và sinh sản động vật hoặc thực vật để bán hoặc duy trì giống nòi.
"breeder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breeder" nghĩa tiếng Việt là "con giống". Con giống là người hoặc tổ chức chuyên về việc sinh sản và chọn lọc giống.
Phát âm "breeder" như thế nào?
"breeder" có phiên âm IPA /ˈbriːdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breeder"?
The breeder raised cattle to improve their quality. — Người chăn nuôi gia súc là một nhà chăn nuôi.