Tiếng Việt
Người giám sát tiếng Anh là gì?
người giám sát tiếng Anh là supervisor /ˈsupərˌvaɪzər/. Người có trách nhiệm giám sát, quản lý công việc hoặc nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supervisor
Ví dụ câu với người giám sát / supervisor
- 1
Người giám sát kiểm tra tiến độ công việc hàng ngày.
The supervisor checks the daily progress of the work.
- 2
Anh ấy là người giám sát dự án tại công ty.
He is the project supervisor at the company.
Ghi chú dùng từ người giám sát
Người giám sát là người quản lý hoặc theo dõi công việc của người khác. Các từ liên quan: quản lý (manager), trưởng nhóm (team leader), giám đốc (director).
Video minh hoạ người giám sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người giám sát
- người giám sát thi côngconstruction supervisor
- SátClose
- ngườihuman
- giám sátsupervise
- giám thịschool supervisor
- người giám hộguardian
- Phòng giám thịSupervisor’s room
- Tổng phụ tráchChief Supervisor
- cán bộ giám sátsupervisor
- giám sát lễ tânFront Office Supervisor
- giám sát trưởngChief Supervisor
- giám sát vệ sinhPublic Area Supervisor
Câu hỏi thường gặp về "người giám sát"
Người giám sát tiếng Anh là gì?
Người giám sát tiếng Anh là "supervisor" (danh từ), nghĩa là: Người có trách nhiệm giám sát, quản lý công việc hoặc nhân viên.
"supervisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supervisor" nghĩa tiếng Việt là "người giám sát". Người giám sát là người quản lý hoặc theo dõi công việc của người khác.
Phát âm "supervisor" như thế nào?
"supervisor" có phiên âm IPA /ˈsupərˌvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supervisor"?
The supervisor checks the daily progress of the work. — Người giám sát kiểm tra tiến độ công việc hàng ngày.