Tiếng Việt
Người giữ tiếng Anh là gì?
người giữ tiếng Anh là keeper /ˈkipər/. Người giữ gìn hoặc bảo vệ một vật hoặc nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
keeper
Ví dụ câu với người giữ / keeper
- 1
Người giữ kho đã kiểm tra tất cả các hàng hóa.
The keeper checked all the goods in the warehouse.
- 2
Người giữ rừng có trách nhiệm bảo vệ môi trường tự nhiên.
The forest keeper is responsible for protecting the natural environment.
Ghi chú dùng từ người giữ
Từ 'keeper' chỉ người giữ hoặc bảo vệ một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'guard' (người canh gác), 'custodian' (người trông coi), và 'warden' (người quản lý, đặc biệt trong các khu vực rộng lớn hoặc nhà tù).
Video minh hoạ người giữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người giữ
Câu hỏi thường gặp về "người giữ"
Người giữ tiếng Anh là gì?
Người giữ tiếng Anh là "keeper" (danh từ), nghĩa là: Người giữ gìn hoặc bảo vệ một vật hoặc nơi nào đó.
"keeper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"keeper" nghĩa tiếng Việt là "người giữ". Từ 'keeper' chỉ người giữ hoặc bảo vệ một thứ gì đó.
Phát âm "keeper" như thế nào?
"keeper" có phiên âm IPA /ˈkipər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "keeper"?
The keeper checked all the goods in the warehouse. — Người giữ kho đã kiểm tra tất cả các hàng hóa.