Tiếng Việt
Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ tiếng Anh là gì?
Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ tiếng Anh là gatehouse /ˈɡeɪthaʊs/. Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gatehouse
Ví dụ câu với Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ / gatehouse
- 1
The gatehouse was used by the guard to monitor visitors.
Người gác cổng dùng nhà nhỏ để theo dõi khách đến.
- 2
She worked in the gatehouse near the estate.
Cô ấy làm việc trong nhà nhỏ gần khu đất.
Ghi chú dùng từ Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ
Gatehouse là nhà nhỏ gần cổng, dùng cho người canh gác hoặc làm vườn. Các từ liên quan: 'guardhouse' (nhà gác), 'kiosk' (quầy nhỏ), 'porter's lodge' (nhà trọ của người gác cổng).
Video minh hoạ Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ
Câu hỏi thường gặp về "Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ"
Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ tiếng Anh là gì?
Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ tiếng Anh là "gatehouse" (cụm từ), nghĩa là: Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ.
"gatehouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gatehouse" nghĩa tiếng Việt là "Nhà nhỏ của người giữ cổng hoặc làm vườn cạnh nhà chủ". Gatehouse là nhà nhỏ gần cổng, dùng cho người canh gác hoặc làm vườn.
Phát âm "gatehouse" như thế nào?
"gatehouse" có phiên âm IPA /ˈɡeɪthaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gatehouse"?
Người gác cổng dùng nhà nhỏ để theo dõi khách đến. — The gatehouse was used by the guard to monitor visitors.