Tiếng Việt
Người làm tiếng Anh là gì?
người làm tiếng Anh là domestic helper /dəˈmɛstɪk ˈhɛlpər/. Người giúp việc trong gia đình, thường là người làm việc nhà hoặc chăm sóc trẻ em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
domestic helper
Ví dụ câu với người làm / domestic helper
- 1
She hired a domestic helper to assist with household chores.
Cô ấy thuê người giúp việc để giúp việc nhà.
- 2
The domestic helper takes care of the children while the parents are at work.
Người giúp việc trong nhà chăm sóc trẻ em trong khi cha mẹ đi làm.
Ghi chú dùng từ người làm
Người làm giúp việc trong gia đình, còn gọi là 'nanny' hoặc 'housekeeper'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'maid' (người giúp việc), 'caregiver' (người chăm sóc), 'housekeeper' (quản gia).
Video minh hoạ người làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người làm
Câu hỏi thường gặp về "người làm"
Người làm tiếng Anh là gì?
Người làm tiếng Anh là "domestic helper" (danh từ), nghĩa là: Người giúp việc trong gia đình, thường là người làm việc nhà hoặc chăm sóc trẻ em.
"domestic helper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"domestic helper" nghĩa tiếng Việt là "người làm". Người làm giúp việc trong gia đình, còn gọi là 'nanny' hoặc 'housekeeper'.
Phát âm "domestic helper" như thế nào?
"domestic helper" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk ˈhɛlpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "domestic helper"?
Cô ấy thuê người giúp việc để giúp việc nhà. — She hired a domestic helper to assist with household chores.