The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người nghiện công nghệ tiếng Anh là gì?

người nghiện công nghệ tiếng Anh là technology addict /tɛkˈnɑləʤi ˈædɪkt/. Người có thói quen sử dụng công nghệ quá mức, gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Hình minh hoạ "người nghiện công nghệ" tiếng Anh là "technology addict"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

technology addict

Danh từ
/tɛkˈnɑləʤi ˈædɪkt/

Ví dụ câu với người nghiện công nghệ / technology addict

  1. 1

    Anh ấy là một người nghiện công nghệ và dành quá nhiều thời gian trên điện thoại.

    He is a technology addict and spends too much time on his phone.

  2. 2

    Các người nghiện công nghệ thường gặp khó khăn trong việc tập trung vào công việc.

    Technology addicts often find it hard to concentrate on work.

Ghi chú dùng từ người nghiện công nghệ

Người nghiện công nghệ là người quá phụ thuộc vào các thiết bị công nghệ như điện thoại, máy tính. Các thuật ngữ liên quan: 'tech-savvy' (thành thạo công nghệ), 'digital detox' (giảm sử dụng công nghệ để làm mới tâm trí).

Video minh hoạ người nghiện công nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người nghiện công nghệ

Câu hỏi thường gặp về "người nghiện công nghệ"

Người nghiện công nghệ tiếng Anh là gì?

Người nghiện công nghệ tiếng Anh là "technology addict" (danh từ), nghĩa là: Người có thói quen sử dụng công nghệ quá mức, gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

"technology addict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"technology addict" nghĩa tiếng Việt là "người nghiện công nghệ". Người nghiện công nghệ là người quá phụ thuộc vào các thiết bị công nghệ như điện thoại, máy tính.

Phát âm "technology addict" như thế nào?

"technology addict" có phiên âm IPA /tɛkˈnɑləʤi ˈædɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "technology addict"?

He is a technology addict and spends too much time on his phone. — Anh ấy là một người nghiện công nghệ và dành quá nhiều thời gian trên điện thoại.