The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người khai tiếng Anh là gì?

người khai tiếng Anh là informer /ɪnˈfɔrmər/. Người cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc cơ quan điều tra về tội phạm hoặc hành vi phạm pháp.

Hình minh hoạ "người khai" tiếng Anh là "informer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

informer

Danh từ
/ɪnˈfɔrmər/

Ví dụ câu với người khai / informer

  1. 1

    Người khai đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho vụ án.

    The informer provided crucial evidence for the case.

  2. 2

    Cảnh sát đã bắt giữ người khai vì tội tiết lộ bí mật.

    The police arrested the informer for leaking secrets.

Ghi chú dùng từ người khai

Người khai là người cung cấp thông tin cho cơ quan điều tra. Các từ liên quan gồm có 'whistleblower' (người tố giác), 'snitch' (kẻ khai báo), 'informant' (người cung cấp tin).

Video minh hoạ người khai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người khai

Câu hỏi thường gặp về "người khai"

Người khai tiếng Anh là gì?

Người khai tiếng Anh là "informer" (danh từ), nghĩa là: Người cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc cơ quan điều tra về tội phạm hoặc hành vi phạm pháp.

"informer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"informer" nghĩa tiếng Việt là "người khai". Người khai là người cung cấp thông tin cho cơ quan điều tra.

Phát âm "informer" như thế nào?

"informer" có phiên âm IPA /ɪnˈfɔrmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "informer"?

The informer provided crucial evidence for the case. — Người khai đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho vụ án.