The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người lái tàu hỏa tiếng Anh là gì?

người lái tàu hỏa tiếng Anh là train driver /treɪn ˈdraɪvər/. Người điều khiển và vận hành tàu hỏa để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.

Hình minh hoạ "người lái tàu hỏa" tiếng Anh là "train driver"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

train driver

Danh từ
/treɪn ˈdraɪvər/

Ví dụ câu với người lái tàu hỏa / train driver

  1. 1

    The train driver blew the whistle as the train departed.

    Người lái tàu thổi còi khi tàu rời ga.

  2. 2

    She trained to become a professional train driver.

    Cô ấy đã đào tạo để trở thành người lái tàu chuyên nghiệp.

Ghi chú dùng từ người lái tàu hỏa

Người lái tàu hỏa là người điều khiển tàu trong quá trình vận hành. Các thuật ngữ liên quan: 'conductor' (điều hành viên), 'engineer' (kỹ sư tàu), 'railway' (đường sắt), 'locomotive' (đầu máy).

Video minh hoạ người lái tàu hỏa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người lái tàu hỏa

Câu hỏi thường gặp về "người lái tàu hỏa"

Người lái tàu hỏa tiếng Anh là gì?

Người lái tàu hỏa tiếng Anh là "train driver" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển và vận hành tàu hỏa để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.

"train driver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"train driver" nghĩa tiếng Việt là "người lái tàu hỏa". Người lái tàu hỏa là người điều khiển tàu trong quá trình vận hành.

Phát âm "train driver" như thế nào?

"train driver" có phiên âm IPA /treɪn ˈdraɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "train driver"?

Người lái tàu thổi còi khi tàu rời ga. — The train driver blew the whistle as the train departed.