Tiếng Việt
Người làm luật tiếng Anh là gì?
người làm luật tiếng Anh là lawmaker /ˈlɔˌmeɪkər/. Người làm luật là người có trách nhiệm soạn thảo, ban hành và sửa đổi các luật lệ trong một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lawmaker
Ví dụ câu với người làm luật / lawmaker
- 1
Các nhà làm luật đang xem xét dự luật mới về bảo vệ môi trường.
The lawmakers are considering a new environmental protection bill.
- 2
Người làm luật cần lắng nghe ý kiến của cộng đồng trước khi thông qua luật mới.
Lawmakers need to listen to the community's opinions before passing new laws.
Ghi chú dùng từ người làm luật
Người làm luật gồm các nghị sĩ, quốc hội, hoặc các cơ quan lập pháp khác. Các từ liên quan: legislator (người lập pháp), parliamentarian (người nghị viện), senator (thượng nghị sĩ).
Video minh hoạ người làm luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người làm luật
Câu hỏi thường gặp về "người làm luật"
Người làm luật tiếng Anh là gì?
Người làm luật tiếng Anh là "lawmaker" (danh từ), nghĩa là: Người làm luật là người có trách nhiệm soạn thảo, ban hành và sửa đổi các luật lệ trong một quốc gia hoặc khu vực.
"lawmaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lawmaker" nghĩa tiếng Việt là "người làm luật". Người làm luật gồm các nghị sĩ, quốc hội, hoặc các cơ quan lập pháp khác.
Phát âm "lawmaker" như thế nào?
"lawmaker" có phiên âm IPA /ˈlɔˌmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lawmaker"?
The lawmakers are considering a new environmental protection bill. — Các nhà làm luật đang xem xét dự luật mới về bảo vệ môi trường.