Tiếng Việt
Người làm móng tiếng Anh là gì?
người làm móng tiếng Anh là manicurist /ˈmænɪˌkjərɪst/. Chuyên gia làm móng tay, móng chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manicurist
Ví dụ câu với người làm móng / manicurist
- 1
The manicurist carefully painted her client's nails.
Người làm móng cẩn thận sơn móng tay cho khách hàng.
- 2
She visited the salon to see the manicurist for a new nail design.
Cô ấy đến salon để gặp người làm móng cho một mẫu móng mới.
Ghi chú dùng từ người làm móng
Người làm móng là chuyên gia trong việc chăm sóc và trang trí móng. Các thuật ngữ liên quan: 'nail technician' (kỹ thuật viên móng), 'pedicurist' (chuyên gia làm móng chân), 'nail art' (nghệ thuật trang trí móng).
Video minh hoạ người làm móng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người làm móng
Câu hỏi thường gặp về "người làm móng"
Người làm móng tiếng Anh là gì?
Người làm móng tiếng Anh là "manicurist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia làm móng tay, móng chân.
"manicurist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manicurist" nghĩa tiếng Việt là "người làm móng". Người làm móng là chuyên gia trong việc chăm sóc và trang trí móng.
Phát âm "manicurist" như thế nào?
"manicurist" có phiên âm IPA /ˈmænɪˌkjərɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manicurist"?
Người làm móng cẩn thận sơn móng tay cho khách hàng. — The manicurist carefully painted her client's nails.