Tiếng Việt
Người làm it tiếng Anh là gì?
người làm it tiếng Anh là it worker /ɪt ˈwɜrkər/. Người làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin hoặc kỹ thuật số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
it worker
Ví dụ câu với người làm it / it worker
- 1
The IT worker fixed the network issue quickly.
Người làm IT đã sửa lỗi mạng một cách nhanh chóng.
- 2
She is an experienced IT worker in a tech company.
Cô ấy là một người làm IT có kinh nghiệm trong một công ty công nghệ.
Ghi chú dùng từ người làm it
Người làm IT là người chuyên về công nghệ thông tin, bao gồm phần cứng và phần mềm. Các từ liên quan: 'software developer' (lập trình viên), 'system administrator' (quản trị hệ thống), 'network engineer' (kỹ sư mạng).
Video minh hoạ người làm it
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người làm it
Câu hỏi thường gặp về "người làm it"
Người làm it tiếng Anh là gì?
Người làm it tiếng Anh là "it worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin hoặc kỹ thuật số.
"it worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"it worker" nghĩa tiếng Việt là "người làm it". Người làm IT là người chuyên về công nghệ thông tin, bao gồm phần cứng và phần mềm.
Phát âm "it worker" như thế nào?
"it worker" có phiên âm IPA /ɪt ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "it worker"?
Người làm IT đã sửa lỗi mạng một cách nhanh chóng. — The IT worker fixed the network issue quickly.