The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người làm muối tiếng Anh là gì?

người làm muối tiếng Anh là salt maker /sɔlt ˈmeɪkər/. Người làm muối là người chuyên sản xuất muối từ nước biển hoặc các nguồn nước mặn khác.

Hình minh hoạ "người làm muối" tiếng Anh là "salt maker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

salt maker

Danh từ
/sɔlt ˈmeɪkər/

Ví dụ câu với người làm muối / salt maker

  1. 1

    The salt maker works by evaporating seawater in large pans.

    Người làm muối làm việc bằng cách bốc hơi nước biển trong các chảo lớn.

  2. 2

    Salt makers often work during the hot summer months.

    Người làm muối thường làm việc vào những tháng hè nóng nực.

Ghi chú dùng từ người làm muối

Người làm muối là nghề truyền thống, liên quan đến các thuật ngữ như 'evaporation' (bốc hơi), 'brine' (nước muối), và 'harvesting' (thu hoạch muối).

Video minh hoạ người làm muối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người làm muối

Câu hỏi thường gặp về "người làm muối"

Người làm muối tiếng Anh là gì?

Người làm muối tiếng Anh là "salt maker" (danh từ), nghĩa là: Người làm muối là người chuyên sản xuất muối từ nước biển hoặc các nguồn nước mặn khác.

"salt maker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"salt maker" nghĩa tiếng Việt là "người làm muối". Người làm muối là nghề truyền thống, liên quan đến các thuật ngữ như 'evaporation' (bốc hơi), 'brine' (nước muối), và 'harvesting' (thu hoạch muối).

Phát âm "salt maker" như thế nào?

"salt maker" có phiên âm IPA /sɔlt ˈmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "salt maker"?

Người làm muối làm việc bằng cách bốc hơi nước biển trong các chảo lớn. — The salt maker works by evaporating seawater in large pans.