The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người làm nhạc tiếng Anh là gì?

người làm nhạc tiếng Anh là musician /mjuˈzɪʃən/. người sáng tác, biểu diễn hoặc trình diễn âm nhạc.

Hình minh hoạ "người làm nhạc" tiếng Anh là "musician"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

musician

Danh từ
/mjuˈzɪʃən/

Ví dụ câu với người làm nhạc / musician

  1. 1

    Anh ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng thế giới.

    He is a world-famous musician.

  2. 2

    Các nhạc sĩ thường tập luyện hàng ngày để nâng cao kỹ năng.

    Musicians often practice daily to improve their skills.

Ghi chú dùng từ người làm nhạc

Người làm nhạc là người sáng tác hoặc biểu diễn âm nhạc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'composer' (nhà soạn nhạc), 'performer' (người biểu diễn), và 'instrumentalist' (nhạc công).

Video minh hoạ người làm nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người làm nhạc

Câu hỏi thường gặp về "người làm nhạc"

Người làm nhạc tiếng Anh là gì?

Người làm nhạc tiếng Anh là "musician" (danh từ), nghĩa là: người sáng tác, biểu diễn hoặc trình diễn âm nhạc.

"musician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"musician" nghĩa tiếng Việt là "người làm nhạc". Người làm nhạc là người sáng tác hoặc biểu diễn âm nhạc.

Phát âm "musician" như thế nào?

"musician" có phiên âm IPA /mjuˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "musician"?

He is a world-famous musician. — Anh ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng thế giới.