Tiếng Việt
Người làm quảng cáo tiếng Anh là gì?
người làm quảng cáo tiếng Anh là advertiser /ˈædvərˌtaɪzər/. Người hoặc công ty tạo ra các chiến dịch quảng cáo để tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advertiser
Ví dụ câu với người làm quảng cáo / advertiser
- 1
Người làm quảng cáo cần hiểu rõ thị trường để thiết kế chiến dịch phù hợp.
The advertiser designed a new campaign to boost sales.
- 2
Các nhà quảng cáo thường sử dụng mạng xã hội để tiếp cận khách hàng.
Advertisers often use social media to reach their audience.
Ghi chú dùng từ người làm quảng cáo
Người làm quảng cáo là người sáng tạo và thực hiện các chiến dịch tiếp thị. Các thuật ngữ liên quan: marketing (tiếp thị), branding (xây dựng thương hiệu), campaign (chiến dịch).
Video minh hoạ người làm quảng cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người làm quảng cáo
Câu hỏi thường gặp về "người làm quảng cáo"
Người làm quảng cáo tiếng Anh là gì?
Người làm quảng cáo tiếng Anh là "advertiser" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc công ty tạo ra các chiến dịch quảng cáo để tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ.
"advertiser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advertiser" nghĩa tiếng Việt là "người làm quảng cáo". Người làm quảng cáo là người sáng tạo và thực hiện các chiến dịch tiếp thị.
Phát âm "advertiser" như thế nào?
"advertiser" có phiên âm IPA /ˈædvərˌtaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advertiser"?
The advertiser designed a new campaign to boost sales. — Người làm quảng cáo cần hiểu rõ thị trường để thiết kế chiến dịch phù hợp.