Tiếng Việt
Người làm vườn tiếng Anh là gì?
người làm vườn tiếng Anh là gardener /ˈɡɑrdənər/. Người chăm sóc và trồng cây trong vườn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gardener
Ví dụ câu với người làm vườn / gardener
- 1
Người làm vườn đang tưới nước cho cây trong vườn.
The gardener is watering the plants in the garden.
- 2
Người làm vườn cắt tỉa các cây trong khu vườn.
The gardener is pruning the trees in the yard.
Ghi chú dùng từ người làm vườn
Người làm vườn là người trồng và chăm sóc cây cối trong vườn. Các từ liên quan: 'landscaper' (người thiết kế cảnh quan), 'horticulturist' (chuyên gia làm vườn), 'gardening' (việc làm vườn).
Video minh hoạ người làm vườn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người làm vườn
Câu hỏi thường gặp về "người làm vườn"
Người làm vườn tiếng Anh là gì?
Người làm vườn tiếng Anh là "gardener" (danh từ), nghĩa là: Người chăm sóc và trồng cây trong vườn.
"gardener" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gardener" nghĩa tiếng Việt là "người làm vườn". Người làm vườn là người trồng và chăm sóc cây cối trong vườn.
Phát âm "gardener" như thế nào?
"gardener" có phiên âm IPA /ˈɡɑrdənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gardener"?
The gardener is watering the plants in the garden. — Người làm vườn đang tưới nước cho cây trong vườn.