Tiếng Việt
Người lặn tiếng Anh là gì?
Người lặn tiếng Anh là Diver /ˈdaɪvə/. Người thực hiện hoạt động lặn dưới nước để khám phá hoặc làm việc dưới biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Diver
Ví dụ câu với Người lặn / Diver
- 1
Người lặn đã khám phá rạn san hô dưới đáy đại dương.
The diver explored the coral reef at the bottom of the ocean.
- 2
Người lặn cần có kỹ năng và thiết bị phù hợp để đảm bảo an toàn.
A diver needs proper skills and equipment to ensure safety.
Ghi chú dùng từ Người lặn
Diver là người lặn dưới nước, thường để giải trí hoặc làm việc. Các thuật ngữ liên quan: snorkeling (lặn có ống thở), scuba diving (lặn có bình khí), free diving (lặn không bình khí).
Video minh hoạ Người lặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người lặn
Câu hỏi thường gặp về "Người lặn"
Người lặn tiếng Anh là gì?
Người lặn tiếng Anh là "Diver" (danh từ), nghĩa là: Người thực hiện hoạt động lặn dưới nước để khám phá hoặc làm việc dưới biển.
"Diver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Diver" nghĩa tiếng Việt là "Người lặn". Diver là người lặn dưới nước, thường để giải trí hoặc làm việc.
Phát âm "Diver" như thế nào?
"Diver" có phiên âm IPA /ˈdaɪvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Diver"?
The diver explored the coral reef at the bottom of the ocean. — Người lặn đã khám phá rạn san hô dưới đáy đại dương.