The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người mẹ thứ 2 tiếng Anh là gì?

người mẹ thứ 2 tiếng Anh là second mother /ˈsɛkənd ˈmʌðər/. Người phụ nữ chăm sóc, yêu thương như mẹ thứ hai của ai đó.

Hình minh hoạ "người mẹ thứ 2" tiếng Anh là "second mother"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

second mother

Danh từ
/ˈsɛkənd ˈmʌðər/

Ví dụ câu với người mẹ thứ 2 / second mother

  1. 1

    Cô ấy là người mẹ thứ hai của tôi trong trường.

    She is like a second mother to me at school.

  2. 2

    Bà là người mẹ thứ hai của cả gia đình.

    She is the second mother of the whole family.

Ghi chú dùng từ người mẹ thứ 2

Thuật ngữ này chỉ người phụ nữ chăm sóc, yêu thương như mẹ thứ hai. Các từ liên quan: 'mother' (mẹ), 'caretaker' (người chăm sóc), 'mentor' (người hướng dẫn).

Video minh hoạ người mẹ thứ 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người mẹ thứ 2

Câu hỏi thường gặp về "người mẹ thứ 2"

Người mẹ thứ 2 tiếng Anh là gì?

Người mẹ thứ 2 tiếng Anh là "second mother" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ chăm sóc, yêu thương như mẹ thứ hai của ai đó.

"second mother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"second mother" nghĩa tiếng Việt là "người mẹ thứ 2". Thuật ngữ này chỉ người phụ nữ chăm sóc, yêu thương như mẹ thứ hai.

Phát âm "second mother" như thế nào?

"second mother" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd ˈmʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "second mother"?

She is like a second mother to me at school. — Cô ấy là người mẹ thứ hai của tôi trong trường.