The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thứ 2 tiếng Anh là gì?

thứ 2 tiếng Anh là monday /ˈmʌndi/. Ngày thứ hai trong tuần, bắt đầu từ thứ hai theo lịch quốc tế.

Hình minh hoạ "thứ 2" tiếng Anh là "monday"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

monday

Danh từ
/ˈmʌndi/

Ví dụ câu với thứ 2 / monday

  1. 1

    Họ gặp nhau vào thứ 2 để thảo luận dự án.

    They meet on Monday to discuss the project.

  2. 2

    Lớp học bắt đầu vào thứ 2 hàng tuần.

    The class starts on Monday every week.

Ghi chú dùng từ thứ 2

Thứ 2 là ngày đầu tuần theo lịch quốc tế. Các từ liên quan: 'week' (tuần), 'weekday' (ngày trong tuần), 'calendar' (lịch).

Video minh hoạ thứ 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thứ 2

Câu hỏi thường gặp về "thứ 2"

Thứ 2 tiếng Anh là gì?

Thứ 2 tiếng Anh là "monday" (danh từ), nghĩa là: Ngày thứ hai trong tuần, bắt đầu từ thứ hai theo lịch quốc tế.

"monday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"monday" nghĩa tiếng Việt là "thứ 2". Thứ 2 là ngày đầu tuần theo lịch quốc tế.

Phát âm "monday" như thế nào?

"monday" có phiên âm IPA /ˈmʌndi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "monday"?

They meet on Monday to discuss the project. — Họ gặp nhau vào thứ 2 để thảo luận dự án.