The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người mình thích tiếng Anh là gì?

người mình thích tiếng Anh là my favorite person /maɪ ˈfeɪvərɪt ˈpɜrsən/. Người mà mình yêu thích hoặc quý mến nhất.

Hình minh hoạ "người mình thích" tiếng Anh là "my favorite person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

my favorite person

Danh từ
/maɪ ˈfeɪvərɪt ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người mình thích / my favorite person

  1. 1

    Anh ấy là người mình thích nhất trong nhóm.

    He is my favorite person in the group.

  2. 2

    Cô ấy luôn là người mình thích nhất để tâm sự.

    She is always my favorite person to confide in.

Ghi chú dùng từ người mình thích

Thường dùng để chỉ người thân yêu hoặc người đặc biệt quan trọng. Các từ liên quan: 'đặc biệt' (special), 'yêu thích' (love), 'thân thiết' (close).

Video minh hoạ người mình thích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người mình thích

Câu hỏi thường gặp về "người mình thích"

Người mình thích tiếng Anh là gì?

Người mình thích tiếng Anh là "my favorite person" (danh từ), nghĩa là: Người mà mình yêu thích hoặc quý mến nhất.

"my favorite person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"my favorite person" nghĩa tiếng Việt là "người mình thích". Thường dùng để chỉ người thân yêu hoặc người đặc biệt quan trọng.

Phát âm "my favorite person" như thế nào?

"my favorite person" có phiên âm IPA /maɪ ˈfeɪvərɪt ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "my favorite person"?

He is my favorite person in the group. — Anh ấy là người mình thích nhất trong nhóm.