Tiếng Việt
Người mời tiếng Anh là gì?
người mời tiếng Anh là inviter /ɪnˈvaɪtər/. Người mời tham dự hoặc tham gia một sự kiện hoặc cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inviter
Ví dụ câu với người mời / inviter
- 1
Người mời đã gửi thiệp mời đến tất cả khách mời.
The inviter sent invitations to all the guests.
- 2
Bạn có biết ai là người mời trong buổi tiệc này không?
Do you know who the inviter is at this party?
Ghi chú dùng từ người mời
Người mời là người gửi lời mời tham dự sự kiện. Các từ liên quan: 'invite' (mời), 'invitation' (thiệp mời), 'guest' (khách mời).
Video minh hoạ người mời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với người mời
Câu hỏi thường gặp về "người mời"
Người mời tiếng Anh là gì?
Người mời tiếng Anh là "inviter" (danh từ), nghĩa là: Người mời tham dự hoặc tham gia một sự kiện hoặc cuộc họp.
"inviter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inviter" nghĩa tiếng Việt là "người mời". Người mời là người gửi lời mời tham dự sự kiện.
Phát âm "inviter" như thế nào?
"inviter" có phiên âm IPA /ɪnˈvaɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inviter"?
The inviter sent invitations to all the guests. — Người mời đã gửi thiệp mời đến tất cả khách mời.