Tiếng Việt
Người nghe tiếng Anh là gì?
người nghe tiếng Anh là listener /ˈlɪsənər/. Người nghe là người tiếp nhận thông tin qua nghe, thường trong bối cảnh giao tiếp hoặc trình bày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
listener
Ví dụ câu với người nghe / listener
- 1
Người nghe cần tập trung để hiểu rõ bài nói.
The listener needs to focus to understand the speech.
- 2
Trong buổi họp, người nghe phải chú ý lắng nghe ý kiến của mọi người.
During the meeting, the listener must pay attention to everyone's opinions.
Ghi chú dùng từ người nghe
Người nghe là người tiếp nhận thông tin qua nghe. Các từ liên quan gồm có 'speaker' (người nói), 'audience' (khán giả), 'attentive' (chăm chú), 'comprehension' (hiểu biết).
Video minh hoạ người nghe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nghe
Câu hỏi thường gặp về "người nghe"
Người nghe tiếng Anh là gì?
Người nghe tiếng Anh là "listener" (danh từ), nghĩa là: Người nghe là người tiếp nhận thông tin qua nghe, thường trong bối cảnh giao tiếp hoặc trình bày.
"listener" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"listener" nghĩa tiếng Việt là "người nghe". Người nghe là người tiếp nhận thông tin qua nghe.
Phát âm "listener" như thế nào?
"listener" có phiên âm IPA /ˈlɪsənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "listener"?
The listener needs to focus to understand the speech. — Người nghe cần tập trung để hiểu rõ bài nói.