The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người ngoài lề của xã hội tiếng Anh là gì?

người ngoài lề của xã hội tiếng Anh là marginalized individual /ˈmɑrʤənəˌlaɪzd ˌɪndəˈvɪʤəwəl/. Người bị xã hội bỏ rơi hoặc không được quan tâm, thường gặp khó khăn trong cuộc sống và ít có tiếng nói.

Hình minh hoạ "người ngoài lề của xã hội" tiếng Anh là "marginalized individual"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

marginalized individual

Cụm từ
/ˈmɑrʤənəˌlaɪzd ˌɪndəˈvɪʤəwəl/

Ví dụ câu với người ngoài lề của xã hội / marginalized individual

  1. 1

    Many marginalized individuals face discrimination and lack access to basic services.

    Nhiều người ngoài lề của xã hội phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và thiếu tiếp cận các dịch vụ cơ bản.

  2. 2

    Support programs aim to help marginalized individuals integrate into society.

    Các chương trình hỗ trợ nhằm giúp người ngoài lề của xã hội hòa nhập vào cộng đồng.

Ghi chú dùng từ người ngoài lề của xã hội

Người ngoài lề của xã hội là những người bị bỏ quên hoặc bị kỳ thị, thường gặp khó khăn trong cuộc sống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'disadvantaged groups' (nhóm thiệt thòi), 'social exclusion' (loại trừ xã hội), và 'vulnerable populations' (những nhóm dễ bị tổn thương).

Video minh hoạ người ngoài lề của xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người ngoài lề của xã hội

Câu hỏi thường gặp về "người ngoài lề của xã hội"

Người ngoài lề của xã hội tiếng Anh là gì?

Người ngoài lề của xã hội tiếng Anh là "marginalized individual" (cụm từ), nghĩa là: Người bị xã hội bỏ rơi hoặc không được quan tâm, thường gặp khó khăn trong cuộc sống và ít có tiếng nói.

"marginalized individual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"marginalized individual" nghĩa tiếng Việt là "người ngoài lề của xã hội". Người ngoài lề của xã hội là những người bị bỏ quên hoặc bị kỳ thị, thường gặp khó khăn trong cuộc sống.

Phát âm "marginalized individual" như thế nào?

"marginalized individual" có phiên âm IPA /ˈmɑrʤənəˌlaɪzd ˌɪndəˈvɪʤəwəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "marginalized individual"?

Nhiều người ngoài lề của xã hội phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và thiếu tiếp cận các dịch vụ cơ bản. — Many marginalized individuals face discrimination and lack access to basic services.