Tiếng Việt
Cá thể tiếng Anh là gì?
cá thể tiếng Anh là individual /ˌɪndəˈvɪʤəwəl/. một đơn vị riêng biệt trong một nhóm hoặc tập hợp, thường dùng để chỉ một sinh vật hoặc một đối tượng duy nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
individual
Ví dụ câu với cá thể / individual
- 1
Mỗi cá thể trong quần thể đều có vai trò riêng của nó.
Each individual in the population has its own role.
- 2
Chúng tôi cần xác định từng cá thể trong nghiên cứu này.
We need to identify each individual in this study.
Ghi chú dùng từ cá thể
Từ 'cá thể' dùng để chỉ một sinh vật hoặc đối tượng riêng lẻ. Các từ liên quan gồm 'organism' (sinh vật), 'entity' (đối tượng), 'unit' (đơn vị).
Video minh hoạ cá thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cá thể
Câu hỏi thường gặp về "cá thể"
Cá thể tiếng Anh là gì?
Cá thể tiếng Anh là "individual", nghĩa là: một đơn vị riêng biệt trong một nhóm hoặc tập hợp, thường dùng để chỉ một sinh vật hoặc một đối tượng duy nhất.
"individual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"individual" nghĩa tiếng Việt là "cá thể". Từ 'cá thể' dùng để chỉ một sinh vật hoặc đối tượng riêng lẻ.
Phát âm "individual" như thế nào?
"individual" có phiên âm IPA /ˌɪndəˈvɪʤəwəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "individual"?
Each individual in the population has its own role. — Mỗi cá thể trong quần thể đều có vai trò riêng của nó.