Tiếng Việt
Người nguyên tắc tiếng Anh là gì?
người nguyên tắc tiếng Anh là principled person /ˈprɪnsəpəld ˈpɜrsən/. Người có nguyên tắc rõ ràng, luôn giữ vững đạo đức và đạo lý trong hành xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
principled person
Ví dụ câu với người nguyên tắc / principled person
- 1
Anh ấy là một người nguyên tắc, không bao giờ làm điều gì trái đạo đức.
He is a principled person who never does anything unethical.
- 2
Chúng ta cần những người nguyên tắc để xây dựng một xã hội công bằng.
We need principled individuals to build a fair society.
Ghi chú dùng từ người nguyên tắc
Người nguyên tắc là người luôn giữ vững đạo đức và đạo lý. Các thuật ngữ liên quan: đạo đức (ethics), chính trực (integrity), đạo lý (morality).
Video minh hoạ người nguyên tắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nguyên tắc
Câu hỏi thường gặp về "người nguyên tắc"
Người nguyên tắc tiếng Anh là gì?
Người nguyên tắc tiếng Anh là "principled person" (danh từ), nghĩa là: Người có nguyên tắc rõ ràng, luôn giữ vững đạo đức và đạo lý trong hành xử.
"principled person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"principled person" nghĩa tiếng Việt là "người nguyên tắc". Người nguyên tắc là người luôn giữ vững đạo đức và đạo lý.
Phát âm "principled person" như thế nào?
"principled person" có phiên âm IPA /ˈprɪnsəpəld ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "principled person"?
He is a principled person who never does anything unethical. — Anh ấy là một người nguyên tắc, không bao giờ làm điều gì trái đạo đức.