The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người nhập cảnh tiếng Anh là gì?

người nhập cảnh tiếng Anh là entrant to the country /ˈɛntrənt tu ðə ˈkʌntri/. Người đến và nhập cảnh vào một quốc gia.

Hình minh hoạ "người nhập cảnh" tiếng Anh là "entrant to the country"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

entrant to the country

Danh từ
/ˈɛntrənt tu ðə ˈkʌntri/

Ví dụ câu với người nhập cảnh / entrant to the country

  1. 1

    Người nhập cảnh phải trình hộ chiếu tại cửa khẩu.

    The entrant to the country must show their passport at the border.

  2. 2

    Các người nhập cảnh cần đi qua kiểm tra an ninh.

    Entrants to the country need to go through security checks.

Ghi chú dùng từ người nhập cảnh

Người nhập cảnh là người đến quốc gia mới để sinh sống hoặc thăm viếng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'immigrant' (di cư), 'visitor' (khách thăm), 'border control' (kiểm soát biên giới).

Video minh hoạ người nhập cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người nhập cảnh

Câu hỏi thường gặp về "người nhập cảnh"

Người nhập cảnh tiếng Anh là gì?

Người nhập cảnh tiếng Anh là "entrant to the country" (danh từ), nghĩa là: Người đến và nhập cảnh vào một quốc gia.

"entrant to the country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"entrant to the country" nghĩa tiếng Việt là "người nhập cảnh". Người nhập cảnh là người đến quốc gia mới để sinh sống hoặc thăm viếng.

Phát âm "entrant to the country" như thế nào?

"entrant to the country" có phiên âm IPA /ˈɛntrənt tu ðə ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "entrant to the country"?

The entrant to the country must show their passport at the border. — Người nhập cảnh phải trình hộ chiếu tại cửa khẩu.