Tiếng Việt
Người nhút nhát tiếng Anh là gì?
người nhút nhát tiếng Anh là timid person /ˈtɪmɪd ˈpɜrsən/. Người nhút nhát là người thiếu tự tin, ngại giao tiếp hoặc thể hiện bản thân trước đám đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
timid person
Ví dụ câu với người nhút nhát / timid person
- 1
Cô ấy là một người nhút nhát, thường tránh nói chuyện trước đám đông.
She is a timid person who often avoids speaking in front of crowds.
- 2
Anh ấy đã trở nên tự tin hơn sau khi làm việc với nhóm, không còn là một người nhút nhát nữa.
He became more confident after working with the team, no longer a timid person.
Ghi chú dùng từ người nhút nhát
Người nhút nhát thường thiếu tự tin, dễ rụt rè. Các từ liên quan: shy (nhút nhát), introverted (hướng nội), reserved (kiềm chế).
Video minh hoạ người nhút nhát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nhút nhát
Câu hỏi thường gặp về "người nhút nhát"
Người nhút nhát tiếng Anh là gì?
Người nhút nhát tiếng Anh là "timid person" (danh từ), nghĩa là: Người nhút nhát là người thiếu tự tin, ngại giao tiếp hoặc thể hiện bản thân trước đám đông.
"timid person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"timid person" nghĩa tiếng Việt là "người nhút nhát". Người nhút nhát thường thiếu tự tin, dễ rụt rè.
Phát âm "timid person" như thế nào?
"timid person" có phiên âm IPA /ˈtɪmɪd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "timid person"?
She is a timid person who often avoids speaking in front of crowds. — Cô ấy là một người nhút nhát, thường tránh nói chuyện trước đám đông.