Tiếng Việt
Nuôi dưỡng tiếng Anh là gì?
nuôi dưỡng tiếng Anh là foster /ˈfɑstər/. Danh từ này đề cập đến hành động nuôi dưỡng hoặc chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó để phát triển hoặc trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foster
Ví dụ câu với nuôi dưỡng / foster
- 1
Chương trình nuôi dưỡng trẻ em mồ côi rất cần sự hỗ trợ của cộng đồng.
The foster program for orphaned children needs community support.
- 2
Anh ấy đã trở thành người nuôi dưỡng cho chú chó bị bỏ rơi.
He became a foster carer for the abandoned dog.
Ghi chú dùng từ nuôi dưỡng
Từ 'nuôi dưỡng' liên quan đến việc chăm sóc và phát triển, như 'nurture', 'care', 'support'.
Video minh hoạ nuôi dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nuôi dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "nuôi dưỡng"
Nuôi dưỡng tiếng Anh là gì?
Nuôi dưỡng tiếng Anh là "foster" (danh từ), nghĩa là: Danh từ này đề cập đến hành động nuôi dưỡng hoặc chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó để phát triển hoặc trưởng thành.
"foster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foster" nghĩa tiếng Việt là "nuôi dưỡng". Từ 'nuôi dưỡng' liên quan đến việc chăm sóc và phát triển, như 'nurture', 'care', 'support'.
Phát âm "foster" như thế nào?
"foster" có phiên âm IPA /ˈfɑstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foster"?
The foster program for orphaned children needs community support. — Chương trình nuôi dưỡng trẻ em mồ côi rất cần sự hỗ trợ của cộng đồng.