Tiếng Việt
Người ở xa tiếng Anh là gì?
người ở xa tiếng Anh là faraway person /ˈfɑrəˈweɪ ˈpɜrsən/. Người sống ở nơi xa xôi hoặc cách xa nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faraway person
Ví dụ câu với người ở xa / faraway person
- 1
He often thinks about the faraway person he loves.
Anh ấy thường nghĩ về người ở xa mà anh ấy yêu.
- 2
She sent a letter to the faraway person to stay in touch.
Cô ấy gửi thư cho người ở xa để giữ liên lạc.
Ghi chú dùng từ người ở xa
Từ này mô tả người sống ở nơi xa hoặc cách xa nơi khác. Các từ liên quan: distant (xa xôi), remote (xa xăm), exile (lưu đày).
Video minh hoạ người ở xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ở xa
Câu hỏi thường gặp về "người ở xa"
Người ở xa tiếng Anh là gì?
Người ở xa tiếng Anh là "faraway person" (danh từ), nghĩa là: Người sống ở nơi xa xôi hoặc cách xa nơi khác.
"faraway person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faraway person" nghĩa tiếng Việt là "người ở xa". Từ này mô tả người sống ở nơi xa hoặc cách xa nơi khác.
Phát âm "faraway person" như thế nào?
"faraway person" có phiên âm IPA /ˈfɑrəˈweɪ ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faraway person"?
Anh ấy thường nghĩ về người ở xa mà anh ấy yêu. — He often thinks about the faraway person he loves.