Tiếng Việt
Người ở đất liền tiếng Anh là gì?
người ở đất liền tiếng Anh là landlubber /ˈlændˌlʌb.ɚ/. Người không quen đi biển, thường là người sống trên đất liền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
landlubber
Ví dụ câu với người ở đất liền / landlubber
- 1
Anh ấy là một landlubber, chưa từng đi tàu lớn bao giờ.
He is a landlubber who has never been on a big ship.
- 2
Cô ấy sợ biển vì là một landlubber chính hiệu.
She is afraid of the sea because she is a true landlubber.
Ghi chú dùng từ người ở đất liền
Landlubber là từ lóng chỉ người không quen đi biển hoặc đi tàu thuyền. Các từ liên quan: sailor (thủy thủ), mariner (ngư dân), seafarer (người đi biển).
Video minh hoạ người ở đất liền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ở đất liền
Câu hỏi thường gặp về "người ở đất liền"
Người ở đất liền tiếng Anh là gì?
Người ở đất liền tiếng Anh là "landlubber" (danh từ), nghĩa là: Người không quen đi biển, thường là người sống trên đất liền.
"landlubber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"landlubber" nghĩa tiếng Việt là "người ở đất liền". Landlubber là từ lóng chỉ người không quen đi biển hoặc đi tàu thuyền.
Phát âm "landlubber" như thế nào?
"landlubber" có phiên âm IPA /ˈlændˌlʌb.ɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "landlubber"?
He is a landlubber who has never been on a big ship. — Anh ấy là một landlubber, chưa từng đi tàu lớn bao giờ.