The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu quậy tiếng Anh là gì?

siêu quậy tiếng Anh là troublemaker /ˈtrʌblˌmeɪkər/. Người thường xuyên gây rối hoặc làm phiền người khác.

Hình minh hoạ "siêu quậy" tiếng Anh là "troublemaker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

troublemaker

Danh từ
/ˈtrʌblˌmeɪkər/

Ví dụ câu với siêu quậy / troublemaker

  1. 1

    Anh ấy là một tên siêu quậy trong lớp học.

    He is a troublemaker in the class.

  2. 2

    Cô bé đó luôn gây rối ở trường.

    That girl is always causing trouble at school.

Ghi chú dùng từ siêu quậy

Siêu quậy là người gây rối, phá phách. Các từ liên quan: 'trouble', 'disrupt', 'mischief' (rắc rối, gây rối, tinh nghịch).

Video minh hoạ siêu quậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với siêu quậy

Câu hỏi thường gặp về "siêu quậy"

Siêu quậy tiếng Anh là gì?

Siêu quậy tiếng Anh là "troublemaker" (danh từ), nghĩa là: Người thường xuyên gây rối hoặc làm phiền người khác.

"troublemaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"troublemaker" nghĩa tiếng Việt là "siêu quậy". Siêu quậy là người gây rối, phá phách.

Phát âm "troublemaker" như thế nào?

"troublemaker" có phiên âm IPA /ˈtrʌblˌmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "troublemaker"?

He is a troublemaker in the class. — Anh ấy là một tên siêu quậy trong lớp học.