Tiếng Việt
Phá hoại tiếng Anh là gì?
phá hoại tiếng Anh là Sabotage /ˈsæbətɑːʒ/. Phá hoại là hành động cố ý làm hỏng hoặc gây thiệt hại cho một vật thể, hoạt động hoặc kế hoạch của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sabotage
Ví dụ câu với phá hoại / Sabotage
- 1
Kẻ phá hoại đã cắt đứt dây điện của hệ thống an ninh.
The saboteur cut the security system wires.
- 2
Chúng tôi tin rằng có ai đó đang phá hoại dự án của chúng tôi từ bên trong.
We believe someone is sabotaging our project from within.
Ghi chú dùng từ phá hoại
Phá hoại liên quan đến hành động phá hoại hoặc gây thiệt hại có chủ ý. Các từ liên quan: 'vandalism' (phạm pháp phá hoại), 'interference' (can thiệp), 'damage' (thiệt hại).
Video minh hoạ phá hoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá hoại
Câu hỏi thường gặp về "phá hoại"
Phá hoại tiếng Anh là gì?
Phá hoại tiếng Anh là "Sabotage" (động từ), nghĩa là: Phá hoại là hành động cố ý làm hỏng hoặc gây thiệt hại cho một vật thể, hoạt động hoặc kế hoạch của ai đó.
"Sabotage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sabotage" nghĩa tiếng Việt là "phá hoại". Phá hoại liên quan đến hành động phá hoại hoặc gây thiệt hại có chủ ý.
Phát âm "Sabotage" như thế nào?
"Sabotage" có phiên âm IPA /ˈsæbətɑːʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sabotage"?
The saboteur cut the security system wires. — Kẻ phá hoại đã cắt đứt dây điện của hệ thống an ninh.