Tiếng Việt
Người quản ngục tiếng Anh là gì?
người quản ngục tiếng Anh là warden /ˈwɔrdən/. Người quản ngục là người phụ trách quản lý và giám sát trong nhà tù hoặc nơi giam giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warden
Ví dụ câu với người quản ngục / warden
- 1
Người quản ngục kiểm tra các tù nhân hàng ngày.
The warden checked on the prisoners daily.
- 2
Người quản ngục đảm bảo trật tự trong nhà tù.
The warden ensures order within the prison.
Ghi chú dùng từ người quản ngục
Người quản ngục là người giám sát trong nhà tù. Các từ liên quan: 'prisoner' (tù nhân), 'jail' (nhà tù), 'supervisor' (người giám sát).
Video minh hoạ người quản ngục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quản ngục
Câu hỏi thường gặp về "người quản ngục"
Người quản ngục tiếng Anh là gì?
Người quản ngục tiếng Anh là "warden" (danh từ), nghĩa là: Người quản ngục là người phụ trách quản lý và giám sát trong nhà tù hoặc nơi giam giữ.
"warden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warden" nghĩa tiếng Việt là "người quản ngục". Người quản ngục là người giám sát trong nhà tù.
Phát âm "warden" như thế nào?
"warden" có phiên âm IPA /ˈwɔrdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warden"?
The warden checked on the prisoners daily. — Người quản ngục kiểm tra các tù nhân hàng ngày.