Tiếng Việt
Người quản trò tiếng Anh là gì?
người quản trò tiếng Anh là game master /geɪm ˈmæstər/. Người điều khiển và hướng dẫn trò chơi, đặc biệt trong các trò chơi nhập vai hoặc trò chơi trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
game master
Ví dụ câu với người quản trò / game master
- 1
Người quản trò đã giới thiệu các quy tắc của trò chơi cho tất cả người chơi.
The game master explained the rules to all the players.
- 2
Trong trò chơi nhập vai, người quản trò tạo ra câu chuyện và điều chỉnh các tình huống.
In role-playing games, the game master creates the story and adjusts scenarios.
Ghi chú dùng từ người quản trò
Người quản trò còn gọi là 'game master' trong tiếng Anh, thường thấy trong các trò chơi nhập vai hoặc trò chơi trực tuyến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Dungeon Master' (quản trò trong Dungeons & Dragons), 'GM' (Game Master), và 'referee' (trọng tài trong thể thao hoặc trò chơi).
Video minh hoạ người quản trò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quản trò
Câu hỏi thường gặp về "người quản trò"
Người quản trò tiếng Anh là gì?
Người quản trò tiếng Anh là "game master" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển và hướng dẫn trò chơi, đặc biệt trong các trò chơi nhập vai hoặc trò chơi trực tuyến.
"game master" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"game master" nghĩa tiếng Việt là "người quản trò". Người quản trò còn gọi là 'game master' trong tiếng Anh, thường thấy trong các trò chơi nhập vai hoặc trò chơi trực tuyến.
Phát âm "game master" như thế nào?
"game master" có phiên âm IPA /geɪm ˈmæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "game master"?
The game master explained the rules to all the players. — Người quản trò đã giới thiệu các quy tắc của trò chơi cho tất cả người chơi.