Tiếng Việt
Người quản tượng tiếng Anh là gì?
người quản tượng tiếng Anh là mahout /məˈhaʊt/. Người điều khiển hoặc huấn luyện voi, thường làm việc trong các khu rừng hoặc đền thờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mahout
Ví dụ câu với người quản tượng / mahout
- 1
Người quản tượng đã huấn luyện những con voi để phục vụ trong lễ hội.
The mahout carefully guided the elephant through the forest.
- 2
Người quản tượng thường sống gần các khu rừng để dễ dàng chăm sóc voi.
Mahouts often work closely with their elephants in the jungle.
Ghi chú dùng từ người quản tượng
Người quản tượng là người huấn luyện và điều khiển voi, thường thấy trong các nền văn hóa châu Á như Thái Lan, Ấn Độ. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'elephant trainer' (huấn luyện viên voi), 'tusker' (người huấn luyện voi trưởng thành), 'safari' (chuyến đi săn hoặc du ngoạn trong rừng).
Video minh hoạ người quản tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quản tượng
Câu hỏi thường gặp về "người quản tượng"
Người quản tượng tiếng Anh là gì?
Người quản tượng tiếng Anh là "mahout" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển hoặc huấn luyện voi, thường làm việc trong các khu rừng hoặc đền thờ.
"mahout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mahout" nghĩa tiếng Việt là "người quản tượng". Người quản tượng là người huấn luyện và điều khiển voi, thường thấy trong các nền văn hóa châu Á như Thái Lan, Ấn Độ.
Phát âm "mahout" như thế nào?
"mahout" có phiên âm IPA /məˈhaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mahout"?
The mahout carefully guided the elephant through the forest. — Người quản tượng đã huấn luyện những con voi để phục vụ trong lễ hội.